冰鞋

冰鞋
bīngxié
băng hài

giày trượt băng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giày trượt băng

    • Đôi giày trượt băng này rất đẹp.

  2. danh từ

    giày trượt băng

    • Tôi thích đi giày trượt băng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.