冰毒

冰毒
bīng
băng độc

ma túy đá; methamphetamine

1 nghĩa#15978
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ma túy đá; methamphetamine

    • Ma túy đá là một loại ma túy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.