冰棒

冰棒
bīngbàng
băng bổng

que kem; cây kem

2 nghĩa#30453Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    que kem; cây kem

    • Ăn kem que vào mùa hè rất thoải mái.

  2. danh từ

    que kem; kem que

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.