冰岛

冰岛
Bīngdǎo
băng đảo

Iceland → Băng Đảo (Iceland)

1 nghĩa#15777
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Iceland → Băng Đảo (Iceland)

    • Iceland là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.