冰场

冰场
bīngchǎng
băng trường

sân băng; sân trượt băng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sân băng; sân trượt băng

    • Sân băng này rất lớn.

  2. danh từ

    sân băng; sân trượt băng

  3. danh từ

    sân băng; rink băng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước đóng băng (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.