冬青树

冬青树
dōngqīngshù
đông thanh thụ

cây đông thanh; cây nhựa ruồi (họ Aquifoliaceae)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây đông thanh; cây nhựa ruồi (họ Aquifoliaceae)

    • Cây đông thanh rất xanh ngay cả vào mùa đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.