冬运会

冬运会
dōngyùnhuì
đông vận hội

Đại hội thể thao mùa đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại hội thể thao mùa đông

    • Thế vận hội mùa đông Bắc Kinh rất thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.