农家庭院

农家庭院
nóngjiātíngyuàn
nông gia đình viện

sân vườn nhà nông; vườn nhà nông thôn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sân vườn nhà nông; vườn nhà nông thôn

    • Trong sân nhà nông có rất nhiều động vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.