军火

军火
jūnhuǒ
quân hoả

vũ khí và đạn dược; quân hỏa

3 nghĩa#10948
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ khí và đạn dược; quân hỏa

    用于战争的武器和子弹yònyú zhàn zheng de wǔqì he zǐdàn

    • Họ buôn lậu vũ khí.

  2. danh từ

    vũ khí; đạn dược; quân hoả

    用于战争中的武器和子弹yònyú zhànzhēng zhōng de wǔqì hé zǐdàn

  3. danh từ

    vũ khí; đạn dược; khí tài quân sự

    用来打仗的武器和弹药yònglái dǎzhàng de wǔqì hé dànyào

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.