军旅

军旅
jūn
quân lữ

đời lính; quân ngũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đời lính; quân ngũ

    • Anh ấy thích cuộc sống quân ngũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.