军分区

军分区
jūnfēn
quân phân khu

khu vực quân sự phân khu; phân khu quân sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực quân sự phân khu; phân khu quân sự

    • Quân phân khu này chịu trách nhiệm về an ninh biên giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.