军体

军体
jūn
quân thể

thể thao quân sự

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể thao quân sự

    • Anh ấy thích huấn luyện thể thao quân sự.

  2. danh từ

    thể dục quân sự; rèn luyện thể chất trong quân đội

    • Môn học thể dục quân sự rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.