写真集

写真集
xiězhēn
tả chân tập

tập ảnh nghệ thuật; photobook (thường là ảnh gợi cảm của diễn viên hay người mẫu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập ảnh nghệ thuật; photobook (thường là ảnh gợi cảm của diễn viên hay người mẫu)

    • Cô ấy đã xuất bản một cuốn photobook.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(mái che, tấm phủ)BỘ
  • dữ(ban cho, trao cho)HỘI Ý

Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.