写字

写字
xiě
tả tự

viết chữ; viết tay

2 nghĩa#14310
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    viết chữ; viết tay

    用笔在纸上写字yòng bǐ zài zhǐ shang xiě zì

    • Tôi thích viết chữ.

  2. động từ

    viết chữ; luyện thư pháp

    用笔在纸上书写文字或练习书法yòng bǐ zài zhǐ shàng shūxiě wénzì huò liànxí shūfǎ

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mịch(mái che, tấm phủ)BỘ
  • dữ(ban cho, trao cho)HỘI Ý

Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.