冗长度

冗长度
rǒngcháng
nhũng trường độ

mức độ dư thừa; độ dài lê thê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mức độ dư thừa; độ dài lê thê

    • Độ dài dòng của bài viết này quá cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.