再造手术

再造手术
zàizàoshǒushù
tái tạo thủ thuật

phẫu thuật tái tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phẫu thuật tái tạo

    • Cô ấy cần phẫu thuật tái tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.