再育

再育
zài
tái dục

sinh thêm con; sinh lại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sinh thêm con; sinh lại

    • Sinh thêm một đứa con.

  2. động từ

    sinh sản lại; tái sinh sản

    • Loại cây này có thể nhân giống.

  3. động từ

    sinh sản thêm; tái sinh sản

    • Loại tế bào này có thể tái sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.