再生医学

再生医学
zàishēngxué
tái sinh y học

y học tái sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    y học tái sinh

    • Y học tái tạo là một lĩnh vực mới nổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.