再处理

再处理
zàichǔ
tái xử lý

tái xử lý; xử lý lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tái xử lý; xử lý lại

    • Tài liệu này cần được xử lý lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.