典藏

典藏
diǎncáng
điển tàng

sưu tập; lưu giữ (tài sản văn hóa có giá trị)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sưu tập; lưu giữ (tài sản văn hóa có giá trị)

    • Bảo tàng này lưu giữ rất nhiều di vật quý giá.

  2. danh từ

    bộ sưu tập; lưu trữ (tài liệu quý)

    • Bảo tàng này có nhiều bộ sưu tập quý giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.