典狱长

典狱长
diǎnzhǎng
điển ngục trưởng

giám thị trại giam; quản ngục

1 nghĩa#20301
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giám thị trại giam; quản ngục

    • Quản giáo chịu trách nhiệm về an ninh nhà tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.