具格

具格
cụ cách

cách công cụ (ngữ pháp); cụ cách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cách công cụ (ngữ pháp); cụ cách

    • Cách công cụ biểu thị công cụ trong một số ngôn ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.