其一

其一
kỳ nhất

thứ nhất; một trong số đó

3 nghĩa#26854
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. số từ

    thứ nhất; một trong số đó

    • Thứ nhất, anh ấy rất thông minh.

  2. số từ

    thứ nhất; một là

  3. số từ

    thứ nhất; một là

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cam(ngọt ngào, vừa lòng)HỘI Ý
  • nhất(một, chỉ thị)HỘI Ý
  • bát(tám, phân chia)BỘ

其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.