兴替

兴替
xīng
hưng thế

hưng vong; thịnh suy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hưng vong; thịnh suy

    • Sự hưng vong của lịch sử là điều bình thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.