Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
兴宾区
兴宾区
hưng tân khu
Khu Hưng Tân (thuộc thành phố Lai Tân, Quảng Tây)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Khu Hưng Tân (thuộc thành phố Lai Tân, Quảng Tây)
- 。
Hưng Tân khu là một quận của thành phố Lai Tân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ兴宾区
Phồn thể興賓區
hưng tân khu
Khu Hưng Tân (thuộc thành phố Lai Tân, Quảng Tây)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Khu Hưng Tân (thuộc thành phố Lai Tân, Quảng Tây)
- 。
Hưng Tân khu là một quận của thành phố Lai Tân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.