Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关防
关防
quan phòng
biện pháp an ninh (đặc biệt là an ninh biên giới); con dấu quan phòng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
biện pháp an ninh (đặc biệt là an ninh biên giới); con dấu quan phòng
- 。
Biện pháp an ninh biên giới rất quan trọng.
- 貳名danh từ
con dấu quan phòng (đặc biệt là con dấu quân sự thời Minh và Thanh)
- 。
Con dấu chính thức này là của triều Thanh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 阝phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
- 方phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
关防
Phồn thể關防
quan phòng
biện pháp an ninh (đặc biệt là an ninh biên giới); con dấu quan phòng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
biện pháp an ninh (đặc biệt là an ninh biên giới); con dấu quan phòng
- 。
Biện pháp an ninh biên giới rất quan trọng.
- 貳名danh từ
con dấu quan phòng (đặc biệt là con dấu quân sự thời Minh và Thanh)
- 。
Con dấu chính thức này là của triều Thanh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.