关羽

关羽
Guān
quan vũ

Quan Vũ (mất năm 219), danh tướng nhà Thục, kết nghĩa huynh đệ với Lưu Bị trong Tam Quốc diễn nghĩa, nổi tiếng dũng mãnh, trung nghĩa

2 nghĩa#49849
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Quan Vũ (mất năm 219), danh tướng nhà Thục, kết nghĩa huynh đệ với Lưu Bị trong Tam Quốc diễn nghĩa, nổi tiếng dũng mãnh, trung nghĩa

    • Quan Vũ là một anh hùng trong lịch sử Trung Quốc.

  2. danh từ

    Quan Vũ (nhân vật lịch sử thời Tam Quốc, được thờ phụng như thần bảo hộ)

    • Quan Vũ là một vị tướng nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.