关白

关白
guānbái
quan bạch

thông báo; trình bày (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thông báo; trình bày (văn)

    • Xin hãy thông báo quyết định của bạn.

  2. động từ

    thông báo; thông cáo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.