Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
/
关征
关征
quan chinh
thuế hải quan; thuế quan
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuế hải quan; thuế quan
- 。
Thuế quan là nguồn thu nhập quan trọng của nhà nước.
- 貳名danh từ
trạm thu thuế hải quan; trạm quan thuế
- 。
Trạm hải quan này là mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 彳xích(bước đi, đường)BỘ
- 正chính(thẳng, đúng đắn)HÌNH THANH
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
关征
Phồn thể關征
quan chinh
thuế hải quan; thuế quan
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuế hải quan; thuế quan
- 。
Thuế quan là nguồn thu nhập quan trọng của nhà nước.
- 貳名danh từ
trạm thu thuế hải quan; trạm quan thuế
- 。
Trạm hải quan này là mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.