关征

关征
guānzhēng
quan chinh

thuế hải quan; thuế quan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế hải quan; thuế quan

    • Thuế quan là nguồn thu nhập quan trọng của nhà nước.

  2. danh từ

    trạm thu thuế hải quan; trạm quan thuế

    • Trạm hải quan này là mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.