关公

关公
Guāngōng
quan công

Quan Công (tức Quan Vũ, danh tướng thời Tam Quốc, được thần thánh hóa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quan Công (tức Quan Vũ, danh tướng thời Tam Quốc, được thần thánh hóa)

    • Quan Công là danh tướng thời Tam Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))HỘI Ý
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.