Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共话
共话
cộng thoại
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
- 。
Chúng ta cùng nhau nói về tương lai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
共话
Phồn thể共話
cộng thoại
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận
- 。
Chúng ta cùng nhau nói về tương lai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.