共话

共话
gònghuà
cộng thoại

cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cùng nhau bàn luận; cùng thảo luận

    • Chúng ta cùng nhau nói về tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.