Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共计
共计
cộng kế
cộng lại; tổng cộng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cộng lại; tổng cộng
- ?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
- 貳动động từ
cộng lại; tổng cộng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ共计
Phồn thể共計
cộng kế
cộng lại; tổng cộng
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cộng lại; tổng cộng
- ?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
- 貳动động từ
cộng lại; tổng cộng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.