Tới nội dung chính

共计

共计
gòngjì
cộng kế

cộng lại; tổng cộng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cộng lại; tổng cộng

    • ?

      Tổng cộng bao nhiêu tiền?

  2. 貳动động từ

    cộng lại; tổng cộng

共
gòng
cộng
BỘ THỦ⼋
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu