Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共管
共管
cộng quản
cùng quản lý; đồng quản lý
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng quản lý; đồng quản lý
- 。
Chúng ta nên cùng quản lý dự án này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺮trúc(cây tre)BỘ
- 官quan(quan chức, cai quản)HÌNH THANH
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
共管
Phồn thể共
cộng quản
cùng quản lý; đồng quản lý
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cùng quản lý; đồng quản lý
- 。
Chúng ta nên cùng quản lý dự án này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.