共管

共管
gòngguǎn
cộng quản

cùng quản lý; đồng quản lý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cùng quản lý; đồng quản lý

    • Chúng ta nên cùng quản lý dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.