共生

共生
gòngshēng
cộng sinh

cộng sinh; cùng tồn tại

1 nghĩa#42795
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cộng sinh; cùng tồn tại

    • Mối quan hệ cộng sinh rất phổ biến trong tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.