共犯

共犯
gòngfàn
cộng phạm

đồng phạm; kẻ đồng lõa

1 nghĩa#17130
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng phạm; kẻ đồng lõa

    • Anh ta là đồng phạm của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.