Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
/
共焦
共焦
cộng tiêu
đồng tiêu; cộng tiêu (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đồng tiêu; cộng tiêu (toán học)
- 。
Kính hiển vi đồng tiêu là một kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ共焦
Phồn thể共
cộng tiêu
đồng tiêu; cộng tiêu (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đồng tiêu; cộng tiêu (toán học)
- 。
Kính hiển vi đồng tiêu là một kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.