共焦

共焦
gòngjiāo
cộng tiêu

đồng tiêu; cộng tiêu (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đồng tiêu; cộng tiêu (toán học)

    • Kính hiển vi đồng tiêu là một kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.