共情

共情
gòngqíng
cộng tình

đồng cảm; thấu cảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đồng cảm; thấu cảm

    • Tôi có thể đồng cảm với cảm xúc của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.