兰玉

兰玉
lán
lan ngọc

lệnh lang; quý tử (kính ngữ chỉ con trai của người khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lệnh lang; quý tử (kính ngữ chỉ con trai của người khác)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.