兰交

兰交
lánjiāo
lan giao

tình bạn thân thiết; bạn bè thâm giao

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tình bạn thân thiết; bạn bè thâm giao

    • Giữa họ có một tình bạn thân thiết.

  2. danh từ

    tình bạn tâm giao; bạn bè tri kỷ

    • Chúng tôi là tri kỷ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.