Tới nội dung chính

公证人

公证人
gōngzhèngrén
công chứng nhân

công chứng viên; người công chứng

2 nghĩa#42572
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công chứng viên; người công chứng

    • 。

      Công chứng viên sẽ giúp bạn.

  2. 貳名danh từ

    công chứng viên; người công chứng

    • ?

      Công chứng viên làm gì?

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu