Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
/
公证人
公证人
công chứng nhân
công chứng viên; người công chứng
2 nghĩa#42572
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
công chứng viên; người công chứng
- 。
Công chứng viên sẽ giúp bạn.
- 貳名danh từ
công chứng viên; người công chứng
- ?
Công chứng viên làm gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ公证人
Phồn thể公證人
công chứng nhân
công chứng viên; người công chứng
2 nghĩa#42572
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
công chứng viên; người công chứng
- 。
Công chứng viên sẽ giúp bạn.
- 貳名danh từ
công chứng viên; người công chứng
- ?
Công chứng viên làm gì?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.