Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
/
公物
公物
công vật
tài sản công cộng; tài sản chung
1 nghĩa#43560
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài sản công cộng; tài sản chung
- 。
Xin hãy bảo vệ tài sản công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ公物
Phồn thể公
công vật
tài sản công cộng; tài sản chung
1 nghĩa#43560
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài sản công cộng; tài sản chung
- 。
Xin hãy bảo vệ tài sản công.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.