公文
公文
công văn
công văn; văn bản chính thức
1 nghĩa#31185
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
công văn; văn bản chính thức
- 。
Xin hãy gửi công văn này đi.
Đang tải…
公文
Phồn thể公
công văn
công văn; văn bản chính thức
1 nghĩa#31185
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
công văn; văn bản chính thức
- 。
Xin hãy gửi công văn này đi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.