Tới nội dung chính

公文

公文
gōngwén
công văn

công văn; văn bản chính thức

1 nghĩa#31185
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công văn; văn bản chính thức

    • 。

      Xin hãy gửi công văn này đi.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu