Tới nội dung chính

公尺

公尺
gōngchǐ
công thước

mét (đơn vị đo chiều dài)

1 nghĩa#10835
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    mét (đơn vị đo chiều dài)

    中长度单位,等于一百厘米chángdù dānwèi, děngyú yībǎi límǐ

    • 。

      Mảnh vải này dài năm mét.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu