Tới nội dung chính

公勺

公勺
gōngsháo
công thược

thìa/muỗng dùng chung; muỗng phục vụ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thìa/muỗng dùng chung; muỗng phục vụ

    • 。

      Làm ơn cho tôi một cái muỗng múc chung.

  2. 貳名danh từ

    xentililit (tức 10 ml)

    • 。

      Làm ơn cho tôi một cái thìa chung.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu