公勺
公勺
công thược
thìa/muỗng dùng chung; muỗng phục vụ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thìa/muỗng dùng chung; muỗng phục vụ
- 。
Làm ơn cho tôi một cái muỗng múc chung.
- 貳名danh từ
xentililit (tức 10 ml)
- 。
Làm ơn cho tôi một cái thìa chung.
Đang tải…
公勺
Phồn thể公
công thược
thìa/muỗng dùng chung; muỗng phục vụ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thìa/muỗng dùng chung; muỗng phục vụ
- 。
Làm ơn cho tôi một cái muỗng múc chung.
- 貳名danh từ
xentililit (tức 10 ml)
- 。
Làm ơn cho tôi một cái thìa chung.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.