Tới nội dung chính

公务

公务
gōngwù
công vụ

công vụ; việc công

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21642
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công vụ; việc công

    • 。

      Anh ấy đi công tác để giải quyết công vụ.

公
gōng
công
BỘ THỦ⼋
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu