八疸身面黄

八疸身面黄
dǎnshēnmiànhuáng
bát đản thân diện hoàng

tám loại vàng da vàng mặt (y học cổ truyền Trung Hoa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tám loại vàng da vàng mặt (y học cổ truyền Trung Hoa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(số tám (tượng hình, hai nét tách ra))HỘI Ý

Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.