Tới nội dung chính

党员

党员
dǎngyuán
đảng viên

đảng viên; người trong đảng

1 nghĩa#20017
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đảng viên; người trong đảng

    • 。

      Anh ấy là một đảng viên.

党
dǎng
đảng
BỘ THỦ⼉
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu