克莱尔

克莱尔
láiěr
khắc lai nhĩ

Claire (tên người)

1 nghĩa#3078
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Claire (tên người)

    女性人名,英文名字nǚxìng rénmíng、yīngwénmíngzì

    • Claire là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.