克流感

克流感
liúgǎn
khắc lưu cảm

Tamiflu (thuốc kháng virus cúm, tên gốc oseltamivir)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tamiflu (thuốc kháng virus cúm, tên gốc oseltamivir)

    • Tamiflu là một loại thuốc kháng vi-rút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.