- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))HỘI Ý
- 兄huynh(anh trai)HÌNH THANH
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
cá Sarcocheilichthys czerskii (một loài cá chép đặc hữu lưu vực sông Amur)
cá Sarcocheilichthys czerskii (một loài cá chép đặc hữu lưu vực sông Amur)
Cá chép môi dày Cherskii là một loài cá.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
cá Sarcocheilichthys czerskii (một loài cá chép đặc hữu lưu vực sông Amur)
cá Sarcocheilichthys czerskii (một loài cá chép đặc hữu lưu vực sông Amur)
Cá chép môi dày Cherskii là một loài cá.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.